Bảng lãi suất ngân hàng Sacombank mới nhất 2017

lai suat ngan hang sacombank

Mời các bạn tham khảo Bảng lãi suất ngân hàng Sacombank mới nhất 2017 được chúng tôi tổng hợp giúp mọi người có được thông tin nhanh và chính xác nhất.

Sacombank cũng giống như các ngân hàng khác, luôn cập nhật những thông tin mới nhất về vấn đề lãi suất ngân hàng Sacombank hiện nay là như thế nào, đây là một trong những cách để bạn có thể biết được đúng thời điểm vàng để mình mở tài khoản, gửi tiết kiệm sinh lời tốt nhất. Vì thế, bạn có thể cập nhật lãi suất ngân hàng Sacombank hiện hành ở đây.

Biểu lãi suất ngân hàng Sacombank mới nhất mà bạn có thể tham khảo:

  • Áp dụng tại Hà Nội và TP HCM

lai suat ngan hang sacombank

  • Áp dụng cho các tỉnh/thành phố ngoài Hà Nội và TP HCM

lai suat ngan hang sacombank 1

1. Tiết kiệm có kỳ hạn

  • Tiện ích

Được tham gia nhiều Chương trình khuyến mại trong năm.
Hưởng lãi suất có kỳ hạn hấp dẫn.
Chủ động chọn loại hình lãnh lãi.
Được rút trước hạn khi có nhu cầu.
Sử dụng Thẻ tiết kiệm để cầm cố vay vốn, chứng minh năng lực tài chính hoặc các dịch vụ ngân hàng khác.
Đặc tính

  • Đối tượng gửi tiền:

+ VND: cá nhân người Việt Nam và người nước ngoài.
+ USD/EUR: cá nhân người Việt Nam cư trú.
Kỳ hạn gửi: từ 1 tháng đến 36 tháng.
Loại tiền gửi: VND, USD, EUR.
Số tiền gửi tối thiểu ban đầu:
+ VND: 50.000 VND.
+ Ngoại tệ: 50 USD/EUR.
Lãi suất: cố định trong suốt kỳ hạn gửi ,tham khảo biểu lãi suất.

  • Điều kiện và thủ tục: CMND/CCCD/Hộ chiếu còn hiệu lực.

2. Tiết kiệm không kỳ hạn

  • Tiện ích

Được cấp Thẻ tiết kiệm không kỳ hạn để cập nhật số dư phát sinh.
Nhận tiền VND và ngoại tệ trong nước hoặc nước ngoài không giới hạn.
Rút tiền bất cứ khi nào có nhu cầu (trong giờ hành chính).
Hưởng lãi suất không kỳ hạn theo số dư cuối mỗi ngày.
Đặc tính

  • Đối tượng gửi tiền:

+ VND: cá nhân người Việt Nam và người nước ngoài.
+ Ngoại tệ: cá nhân người Việt Nam cư trú.
Kỳ hạn gửi: không kỳ hạn.
Loại tiền gửi: VND, USD, EUR, AUD, CAD, CHF, GBP, JPY, SGD.
Số tiền tối thiểu khi mở tài khoản:
+ VND: 50.000 VND.
+ Ngoại tệ: 50 USD/EUR hoặc ngoại tệ khác tương đương.
Lãi suất: tham khảo biểu lãi suấtkhông kỳ hạn.
Phí dịch vụ: tham khảo biểu phí hiện hành của Sacombank.

  • Điều kiện và thủ tục: CMND/CCCD/Hộ chiếu còn hiệu lực.

Khách hàng có thể cập nhật lãi suất ngân hàng Sacombank tại những chi nhánh Sacombank gần nhất hoặc liên hệ đến số tổng đài trên hệ thống toàn quốc để biết thêm thông tin.

Related posts

Leave a Comment